Nghĩa tiếng Việt của
pee
Phiên âm Mỹ /pi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pee" phát âm Mỹ /pi/ — audio file: pee.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thông tục) sự đi đái, sự đi giải, sự đi tiểu
nội động từ
(thông tục) đi đái, đi giải, đi tiểu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- need to pee; pee in the pool; pee → informal urine/urinate
Dễ nhầm
- pee is an informal word for urine or urinating; urinate is more polite and medical
Mẫu câu giá trị
- “The child asked to stop because she needed to pee.” (Đứa trẻ xin dừng lại vì cần đi vệ sinh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật