Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với credit (kèm trái nghĩa)?

“credit” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là recognition, reference, mention; trái nghĩa thường gặp: cash. “credit” thường mang nghĩa tín dụng, tín nhiệm, còn “recognition” thiên về nghĩa động từ; recognition là danh từ với hai; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

“credit” thường mang nghĩa tín dụng, tín nhiệm, còn “recognition” thiên về nghĩa động từ; recognition là danh từ với hai; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
recognition/ˌɹɛkəɡˈnɪʃən/gần nhất về nghĩa
reference/ˈɹɛfɚəns/học thuật/trung tính
mention/ˈmɛnʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
quotation/kwoʊˈteɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
trust/tɹʌst/ngữ cảnh hẹp hơn
faith/feɪθ/ngữ cảnh hẹp hơn
reputation/ˌɹɛpjəˈteɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
reliance/ɹɪˈlaɪəns/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “credit” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “recognition” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu