Nghĩa tiếng Việt của

appreciate

Phiên âm Mỹ /əˈpɹiʃˌieɪt/ BrE /əˈpriʃˌieɪt/

Transcript: từ "appreciate" phát âm Mỹ /əˈpɹiʃˌieɪt/ Anh /əˈpriʃˌieɪt/ — audio file: appreciate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1274) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
đánh giá
đánh giá đúng, đánh giá cao, hiểu rõ giá trị
(Mỹ) thấy rõ, nhận thức; sâu sắc
to appreciate the value of... — đánh giá đúng giá trị của...
to appreciate the difficulties of the situation — thấy rõ hoàn cảnh khó khăn, đánh giá chung những khó khăn của tình hình
to appreciate the necessity — thấy rõ được sự cần thiết
biết thưởng thức, biết đánh giá
cảm kích
I greatly appreciate your kindness — tôi rất cảm kích lòng tốt của anh
nâng giá, tăng giá trị (của cái gì)
nội động từ
lên giá (hàng hoá...), tăng giá trị
Chuyên ngành kinh tế
tăng giá trị hàng hóa, tiền tệ
Chuyên ngành kỹ thuật
nâng giá
Lĩnh vực: xây dựng
tán thưởng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
tăng giá hàng hóa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật