Nghĩa tiếng Việt của
appreciate
Phiên âm Mỹ /əˈpɹiʃˌieɪt/ BrE /əˈpriʃˌieɪt/
Transcript: từ "appreciate" phát âm Mỹ /əˈpɹiʃˌieɪt/ Anh /əˈpriʃˌieɪt/ — audio file: appreciate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1274) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
đánh giá
đánh giá đúng, đánh giá cao, hiểu rõ giá trị
(Mỹ) thấy rõ, nhận thức; sâu sắc
to appreciate the value of... — đánh giá đúng giá trị của...
to appreciate the difficulties of the situation — thấy rõ hoàn cảnh khó khăn, đánh giá chung những khó khăn của tình hình
to appreciate the necessity — thấy rõ được sự cần thiết
biết thưởng thức, biết đánh giá
cảm kích
I greatly appreciate your kindness — tôi rất cảm kích lòng tốt của anh
nâng giá, tăng giá trị (của cái gì)
nội động từ
lên giá (hàng hoá...), tăng giá trị
Chuyên ngành kinh tế
tăng giá trị hàng hóa, tiền tệ
Chuyên ngành kỹ thuật
nâng giá
Lĩnh vực: xây dựng
tán thưởng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
tăng giá hàng hóa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- appreciate + n/V-ing = cảm kích/coi trọng: "I appreciate your patience"; "I appreciate hearing from you".
- appreciate that + clause = hiểu rằng (thấu đáo): "I appreciate that budgets are tight".
- appreciate = tăng giá trị (tài sản): "the house appreciated 20%" — đối "depreciate".
Dễ nhầm
- appreciate (ghi nhận giá trị + biết ơn) vs thank (cảm ơn — trực tiếp) vs be grateful (biết ơn — adj).
- "would appreciate it if…" — mẫu lịch sự rất dùng trong thư.
Mẫu câu giá trị
- "We would appreciate it if you replied by Friday." (chúng tôi rất cảm kích nếu bạn hồi đáp trước thứ Sáu).
- "Old coins appreciate faster than savings accounts." (tiền cổ tăng giá nhanh hơn gửi tiết kiệm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật