Nghĩa tiếng Việt của
mention
Phiên âm Mỹ /ˈmɛnʃən/
Transcript: từ "mention" phát âm Mỹ /ˈmɛnʃən/ — audio file: mention.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #564) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự kể ra, sự nói đến, sự đề cập
to make mention of a fact — đề cập đến một sự việc
sự tuyên dương
ngoại động từ
kể ra, nói đến, đề cập
that was not mentioned in this letter — điều đó không được đề cập đến trong bức thư này
not to mention; without mentioning — chưa nói đến, chưa kể đến
it's not worth mentioning — không đáng kể, không đề cập đến
tuyên dương
don't mention it
không sao, không dám
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
nói đến
Lĩnh vực: toán & tin
thực đơn
trình đơn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mention = nhắc tới (v/n): mention something TO somebody ("mention it to the manager" — nhắc quản lý giúp).
- "Don't mention it." = có gì đâu (đáp lời cảm ơn).
- not to mention = chưa kể đến: "Fast, cheap, not to mention reliable."
- as mentioned above = như đã nhắc trên (văn viết liên kết).
Dễ nhầm
- mention (nhắc qua) vs emphasize (nhấn mạnh) vs highlight (làm nổi bật).
Mẫu câu giá trị
- "She mentioned the deadline twice." (cô nhắc hạn hai lần rồi đấy).
- "The app is free — not to mention ad-free." (app miễn phí — chưa kể không quảng cáo).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật