Nghĩa tiếng Việt của
construction
Phiên âm Mỹ /kənˈstɹʌkʃən/ BrE /kənˈstrʌkʃən/
Transcript: từ "construction" phát âm Mỹ /kənˈstɹʌkʃən/ Anh /kənˈstrʌkʃən/ — audio file: construction.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự xây dựng
under construction; in the course of construction — đang xây dựng, đang làm
vật được xây dựng
(ngôn ngữ học) cách đặt câu; cấu trúc câu
sự giải thích
to put a wrong construction an someone's words — giải thích sai những lời nói của ai
to put the best construction on something — tìm những khía cạnh hay nhất để giải thích điều gì
(toán học) sự vẽ hình, sự dựng hình
(định ngữ) xây dựng
construction site — công trường xây dựng
Chuyên ngành kinh tế
sự giải thích
sự xây dựng
vật xây dựng
Chuyên ngành kỹ thuật
phép dựng hình
Chuyên ngành kỹ thuật
cấu tạo
cấu trúc
công trình
dựng hình
kết cấu
kiểu
sự cấu tạo
sự dựng hình
sự thiết kế
sự xây dựng
thi công
xây dựng
Lĩnh vực: toán & tin
cấu tạo công trình
phép dựng (hình)
sự cấu trúc
Lĩnh vực: xây dựng
công trình (xây dựng)
kết cấu xây dựng
ngôi nhà
sự kết cấu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Large-scale construction projects often create jobs but damage the local environment. — Các dự án xây dựng quy mô lớn thường tạo việc làm nhưng gây hại môi trường địa phương. (IELTS Writing Task 2)
Authorities should therefore require careful impact assessments before granting approval. — Vì vậy chính quyền nên yêu cầu đánh giá tác động kỹ trước khi cấp phép. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: sự xây dựng, công trình — "under construction" (đang xây — biển báo quen thuộc), "a construction site" (công trường), "the construction of the bridge".
- Nghĩa học thuật: cách cấu tạo/cách hiểu — "the construction of sentences", "a possible construction of the clause" (một cách hiểu có thể).
- "construction industry/worker" — ngành/người công nhân xây dựng.
Dễ nhầm
- "under construction" = đang được xây, chưa xong; "under reconstruction" = đang được xây lại/sửa lại sau hư hại — hai cụm khác nhau.
- Động từ "construct" (xây, cấu tạo) ≠ "destroy" (phá) — nghe gần trong listening, chú ý tiền tố.
- "constructive" = mang tính xây dựng (tiêu cực: "destructive"): "constructive feedback" (phản hồi mang tính xây dựng — cụm chỗ làm quen thuộc).
Mẫu câu giá trị
- "The new terminal is still under construction." (nhà ga mới vẫn đang được xây dựng).
- "Construction delays pushed the project over budget." (chậm tiến độ xây dựng đẩy dự án vượt ngân sách).
- "The essay's construction makes the argument easy to follow." (cách cấu trúc bài luận khiến lập luận dễ theo dõi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật