Nghĩa tiếng Việt của

construction

Phiên âm Mỹ /kənˈstɹʌkʃən/ BrE /kənˈstrʌkʃən/

Transcript: từ "construction" phát âm Mỹ /kənˈstɹʌkʃən/ Anh /kənˈstrʌkʃən/ — audio file: construction.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1400) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự xây dựng
under construction; in the course of construction — đang xây dựng, đang làm
vật được xây dựng
(ngôn ngữ học) cách đặt câu; cấu trúc câu
sự giải thích
to put a wrong construction an someone's words — giải thích sai những lời nói của ai
to put the best construction on something — tìm những khía cạnh hay nhất để giải thích điều gì
(toán học) sự vẽ hình, sự dựng hình
(định ngữ) xây dựng
construction site — công trường xây dựng
Chuyên ngành kinh tế
sự giải thích
sự xây dựng
vật xây dựng
Chuyên ngành kỹ thuật
phép dựng hình
Chuyên ngành kỹ thuật
cấu tạo
cấu trúc
công trình
dựng hình
kết cấu
kiểu
sự cấu tạo
sự dựng hình
sự thiết kế
sự xây dựng
thi công
xây dựng
Lĩnh vực: toán & tin
cấu tạo công trình
phép dựng (hình)
sự cấu trúc
Lĩnh vực: xây dựng
công trình (xây dựng)
kết cấu xây dựng
ngôi nhà
sự kết cấu

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Large-scale construction projects often create jobs but damage the local environment. — Các dự án xây dựng quy mô lớn thường tạo việc làm nhưng gây hại môi trường địa phương. (IELTS Writing Task 2)
Authorities should therefore require careful impact assessments before granting approval. — Vì vậy chính quyền nên yêu cầu đánh giá tác động kỹ trước khi cấp phép. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật