Nghĩa tiếng Việt của
strategies
Phiên âm Mỹ /ˈstɹætədʒi/ BrE /ˈstrætədʒi/
Transcript: từ "strategies" phát âm Mỹ /ˈstɹætədʒi/ Anh /ˈstrætədʒi/ — audio file: strategies.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “strategies” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “strategi” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ, số nhiều strategi
(cổ) (Hy lạp) người chỉ huy quân sự
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Effective learning strategies help students retain vocabulary for much longer periods. — Các chiến lược học tập hiệu quả giúp học sinh ghi nhớ từ vựng trong thời gian dài hơn nhiều. (IELTS Writing Task 2)
Governments need long term strategies to reduce traffic congestion in major cities. — Chính phủ cần các chiến lược dài hạn để giảm tắc nghẽn giao thông ở các thành phố lớn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a strategy FOR V-ing = chiến lược để làm (giới từ for + V-ing — AWL: "a strategy for cutting delays").
- strategies (số nhiều) — các chiến lược: "adopt/pursue a strategy".
- strategic (adj — "strategic planning"); strategist (nhà chiến lược).
Dễ nhầm
- strategy (chiến lược — tổng thể dài hạn) vs tactic (chiến thuật — nước đơn) vs plan (kế hoạch — bước cụ thể).
- "exit strategy" (chiến lược rút — kinh doanh/quân).
Mẫu câu giá trị
- "The depot adopted a strategy for night-berth sharing." (Bến xe theo chiến lược chia sẻ vị trí đêm.)
- "Two strategies failed; the third stuck." (Hai chiến lược hỏng; chiến thứ ba trụ được.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật