Nghĩa tiếng Việt của

strategies

Phiên âm Mỹ /ˈstɹætədʒi/ BrE /ˈstrætədʒi/

Transcript: từ "strategies" phát âm Mỹ /ˈstɹætədʒi/ Anh /ˈstrætədʒi/ — audio file: strategies.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “strategi” Học thuật (AWL Sublist 2) IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “strategies” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “strategi” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ, số nhiều strategi
(cổ) (Hy lạp) người chỉ huy quân sự

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Effective learning strategies help students retain vocabulary for much longer periods. — Các chiến lược học tập hiệu quả giúp học sinh ghi nhớ từ vựng trong thời gian dài hơn nhiều. (IELTS Writing Task 2)
Governments need long term strategies to reduce traffic congestion in major cities. — Chính phủ cần các chiến lược dài hạn để giảm tắc nghẽn giao thông ở các thành phố lớn. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật