Nghĩa tiếng Việt của
resident
Phiên âm Mỹ /ˈɹɛzɪdənt/ BrE /ˈrɛzɪdənt/
Transcript: từ "resident" phát âm Mỹ /ˈɹɛzɪdənt/ Anh /ˈrɛzɪdənt/ — audio file: resident.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
cư trú, ở chính thức (một nơi nào); thường trú
the resident population — cư dân (không phải khách vâng lai); số dân chính thức (ở một nơi nào, không kể những người tạm trú)
(động vật học) không di trú (chim)
ở ngay tại chỗ, nội trú (bệnh viện, trường học...)
resident physician — bác sĩ nội trú
(+ in) thuộc về, ở vào
rights resident in the nation — quyền lợi thuộc về một nước
danh từ
người trú ngụ (ở một nơi nào); cư dân
thống sứ; công sứ (ở các nước thuộc địa hoặc nửa thuộc địa)
(động vật học) chim không di trú
Chuyên ngành kinh tế
cư dân
cư dân (ở một nơi nào)
dân cư trú
dân lưu trú
người cư trú
người trú ngụ
Chuyên ngành kỹ thuật
lưu trú
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Every resident should have access to green parks within walking distance from home. — Mỗi cư dân nên được tiếp cận công viên xanh trong khoảng đi bộ từ nhà. (IELTS Writing Task 2)
Local councils must prioritise public space when approving new housing estates. — Hội đồng địa phương phải ưu tiên không gian công cộng khi duyệt khu nhà ở mới. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: cư dân, người định cư — "local residents" (cư dân địa phương — cụm phản đối dự án quen thuộc trong Task 2), "city residents".
- "the resident population" = dân số thường trú; tính từ: thường trú — "the resident doctor" (bác sĩ thường trú tại bệnh viện).
- Động từ "reside IN" (sống tại — trang trọng, học thuật): "The family resides in Hanoi." Danh từ trừu tượng: "residence" (nơi cư trú).
Dễ nhầm
- "resident" ≠ "president" (chủ tịch/tổng thống) — nghe gần trong listening!
- "reside" trang trọng hơn "live": văn nói dùng live, hồ sơ pháp lý/văn học thuật dùng reside.
- "residential" (tính từ) — "a residential area" (khu dân cư) — khác "a business district".
Mẫu câu giá trị
- "Residents complained about the noise from the factory." (cư dân phàn nàn tiếng ồn từ nhà máy).
- "The new policy affects residents of two districts." (chính sách mới ảnh hưởng cư dân hai quận).
- "The ambassador resides in the capital." (đại sứ cư trú tại thủ đô).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật