Nghĩa tiếng Việt của

resident

Phiên âm Mỹ /ˈɹɛzɪdənt/ BrE /ˈrɛzɪdənt/

Transcript: từ "resident" phát âm Mỹ /ˈɹɛzɪdənt/ Anh /ˈrɛzɪdənt/ — audio file: resident.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1539) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
cư trú, ở chính thức (một nơi nào); thường trú
the resident population — cư dân (không phải khách vâng lai); số dân chính thức (ở một nơi nào, không kể những người tạm trú)
(động vật học) không di trú (chim)
ở ngay tại chỗ, nội trú (bệnh viện, trường học...)
resident physician — bác sĩ nội trú
(+ in) thuộc về, ở vào
rights resident in the nation — quyền lợi thuộc về một nước
danh từ
người trú ngụ (ở một nơi nào); cư dân
thống sứ; công sứ (ở các nước thuộc địa hoặc nửa thuộc địa)
(động vật học) chim không di trú
Chuyên ngành kinh tế
cư dân
cư dân (ở một nơi nào)
dân cư trú
dân lưu trú
người cư trú
người trú ngụ
Chuyên ngành kỹ thuật
lưu trú

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Every resident should have access to green parks within walking distance from home. — Mỗi cư dân nên được tiếp cận công viên xanh trong khoảng đi bộ từ nhà. (IELTS Writing Task 2)
Local councils must prioritise public space when approving new housing estates. — Hội đồng địa phương phải ưu tiên không gian công cộng khi duyệt khu nhà ở mới. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật