Nghĩa tiếng Việt của
thank
Phiên âm Mỹ /θæŋk/
Transcript: từ "thank" phát âm Mỹ /θæŋk/ — audio file: thank.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #244) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ
cám ơn, biết ơn
thank you — cám ơn anh
no, thank you — không, cám ơn anh (nói để từ chối)
xin, yêu cầu
I will thank you for the satchel — xin ông vui lòng đưa tôi cái cặp
I will thank you to shut the window — xin ông vui lòng đóng giúp cái cửa sổ
you have only yourself to thank for that; you may thank yourself for that
anh làm thì anh chịu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- thank somebody FOR something = cảm ơn ai về việc: "Thank you for your help." (không "thank your help").
- Thanks (thân mật) / Thank you (trung tính) / I am grateful to you for... (formal).
Dễ nhầm
- thankful/grateful = biết ơn: "I am thankful for small wins."
- no thanks to = không nhờ vả gì vào: "He survived, no thanks to the rescue team."
Mẫu câu giá trị
- "Thank you for coming on such short notice." (cảm ơn đã đến gấp vậy).
- "I really thank my mentor for the guidance." (cảm ơn người cố vấn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật