Nghĩa tiếng Việt của
range
Phiên âm Mỹ /ɹeɪndʒ/ BrE /reɪndʒ/
Transcript: từ "range" phát âm Mỹ /ɹeɪndʒ/ Anh /reɪndʒ/ — audio file: range.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #516) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
dãy, hàng
a range of mountains — dãy núi
in range with my house — cùng một dãy nhà với tôi
phạm vị, lĩnh vực; trình độ
range of knowledge — phạm vi (trình độ) hiểu biết
range of action — phạm vi hoạt động
within my range — vừa với trình độ của tôi
loại
a range of colours — đủ các màu
a wide range of prices — đủ loại giá
(quân sự) tầm, tầm đạn; (không) tầm bay xa; (rađiô) tầm truyền đạt
within range — ở trong tầm đạn
an airplane out of range — một máy bay ở người tầm đạn
sân tập bắn
lò bếp
(Mỹ) bâi cỏ rộng (để thả súc vật)
vùng
a wide range of meadows — một vùng đồng cỏ mênh mông
ngoại động từ
sắp hàng; sắp xếp có thứ tự
xếp loại
đứng về phía
to range onself with someone — đứng về phía ai
đi khắp; đi dọc theo (bờ sông)
to range the woods — đi khắp rừng
(quân sự) bắn để tính tầm xa (của một mục tiêu)
to range a gun on an enemy ship — bắn đại bác để tính tầm xa của một tàu địch
nội động từ
cùng một dãy với, nằm dọc theo
our house ranges with the next building — nhà chúng tôi cùng một dãy với toà nhà bên cạnh
island that ranges along the mainland — đảo nằm dọc theo đất liền
đi khắp
to range over the country — đi khắp nước
lên xuông giữa hai mức
prices ranged between 40d and 45d — giá lên xuống từ 40 đến 45 đồng
temperature ranging from ten thirtythree degrees — độ nhiệt lên xuống từ mười đến ba mươi ba độ
được thấy trong một vùng (cây, thú vật); được xếp vào loại
Gorki ranges with (among) the great writers — Góoc-ki được xếp vào loại các nhà văn lớn
(quân sự) bắn xa được (đạn)
the gun ranges over ten kilometers — khẩu đại bác ấy bắn xa trên mười kilômet
the bullet ranged wide of the objective — viên đạn đã đi chệch xa mục tiêu
Chuyên ngành kinh tế
dãy
dãy hàng
khoảng chênh
lĩnh vực
lò bếp
loại
lớp
phạm vi
toàn cự
vùng
Chuyên ngành kỹ thuật
băng
biên độ
cự ly
dải
dải đo
dải thang đo (của thiết bị)
dãy
dãy hàng
độ xa
đường truyền
giới hạn
hàng
hạng loại
hàng ngang
khoảng
khoảng bao quát
khoảng cách
khoảng đo
khoảng giá trị
khoảng hạng
khoảng phủ sóng
khoảng thang đo
khoảng truyền
kiểu
lĩnh vực
loại
loạt sản phẩm
miền
miền (emitơ)
mức
phạm vi
phạm vi đo
sắp xếp
thang
thang đo
vùng phủ sóng
Lĩnh vực: xây dựng
bãi rộng
đoạn đường giới hạn
nhà bếp
tầm bắn
thang biên độ
Lĩnh vực: điện
bếp ga (mỹ)
khoảng tầm giới hạn
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
dải thu
khoảng sóng
khoảng thu
tầm phủ sóng
tuyến truyền
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hàng, dãy
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
tầm hoạt động
Lĩnh vực: toán & tin
vùng- (thống kê) khoảng biến thiên giao độ, hàng, phạm vi; miền (giá trị), dải // sắp xếp
r. of definition (logic học) miền xác định
r. of a function miền giá trị của một hàm
r. of points hàng điểm
r. of projectile tầm bắn của đạn
r. of a transformation miền giá trị của một phép biến đổi
r. of a variable miền biến thiên của một biến số
acceptable quality r. miền chất lượng chấp nhận được
fixed r. (máy tính) miền cố định
frequency r. dải tần số
interquartile r. (thống kê) khoảng tứ phân vi
projective r.s of points hàng điểm xạ ảnh
semi-interquartile r. nửa khoảng tứ phân vị
scale r. dải thang
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Cities should offer a wide range of affordable housing for different income groups. — Thành phố nên cung cấp đa dạng nhà ở giá rẻ cho các nhóm thu nhập khác nhau. (IELTS Writing Task 2)
Mixed neighbourhoods promote social understanding and reduce harmful segregation. — Khu dân cư hỗn hợp thúc đẩy thấu hiểu xã hội và giảm phân tách có hại. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: phạm vi, dải — "a wide range of products/options" (một loạt rộng các… — cụm Task 2 kinh điển), "in the 10–20 range", "price range".
- Động từ: dao động, trải từ…đến — "Prices range FROM five TO ten dollars." (cấu trúc range from X to Y).
- Nghĩa địa lý: dãy núi — "the Himalayan range".
Dễ nhầm
- "a wide range OF" — luôn OF trước danh từ; đừng nói "~~a wide range in products~~".
- "range from X to Y" — động từ thường gặp sai cấu trúc "~~range between X to Y~~": hoặc "range between X and Y", hoặc "range from X to Y".
- "out of range" (ngoài tầm phủ — sóng điện thoại) — nghĩa kỹ thuật đời thường.
Mẫu câu giá trị
- "The museum attracts visitors from a wide range of backgrounds." (bảo tàng thu hút khách từ nhiều nền tảng khác nhau).
- "Temperatures range from 15 to 30 degrees in spring." (nhiệt độ dao động từ 15 đến 30 độ vào mùa xuân).
- "The store stocks a limited range of fresh produce." (cửa hàng chỉ có một loạt hạn chế thực phẩm tươi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật