Nghĩa tiếng Việt của
elements
Phiên âm Mỹ /ˈɛləmənts/
Transcript: từ "elements" phát âm Mỹ /ˈɛləmənts/ — audio file: elements.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-phần tử
Chuyên ngành kỹ thuật
phần tử
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Trust and communication are essential elements of effective teamwork in modern workplaces. — Niềm tin và giao tiếp là những yếu tố thiết yếu của làm việc nhóm hiệu quả nơi công sở hiện đại. (IELTS Writing Task 2)
Companies should train managers to build these skills among young staff. — Công ty nên đào tạo quản lý để xây dựng kỹ năng này cho nhân viên trẻ. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- elements — số nhiều của element (đã có note): "key elements of the plan".
- "the elements" = thời tiết khắc nghiệt (nghĩa riêng đã có); "trace elements" (nguyên tố vi lượng — khoa học).
- elemental (adj — cơ bản/thuộc nguyên tố).
Dễ nhầm
- elements (các thành phần cấu thành) ≠ components (bộ phận kỹ thuật — đã có note) ≠ ingredients (nguyên liệu — nấu/ghép công thức).
- "elementary" (sơ cấp — "elementary school") khác element từ loại.
Mẫu câu giá trị
- "Three elements decide the levy: tides, traffic, trust." (Ba yếu tố quyết khoản phí: nước, xe, niềm tin.)
- "Safety briefings cover all key elements before boarding." (Buổi bàn an toàn phủ hết yếu tố then chốt trước khi lên thuyền.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật