Nghĩa tiếng Việt của
quotation
Phiên âm Mỹ /kwoʊˈteɪʃən/ BrE /kwəʊˈteɪʃən/
Transcript: từ "quotation" phát âm Mỹ /kwoʊˈteɪʃən/ Anh /kwəʊˈteɪʃən/ — audio file: quotation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự trích dẫn; đoạn trích dẫn
giá thị trường công bố (thị trường chứng khoán)
bản dự kê giá
a quotation for building a house — bản dự kê giá xây một ngôi nhà
(ngành in) Cađra
Chuyên ngành kinh tế
bản báo giá
bản dự kê giá
bản tính giá
bảng giá thị trường
bảng thị giá
bảng yết giá (của sở giao dịch chứng khoán)
báo giá
dẫn chứng
định giá-báo giá
định thị giá
định thị giá (ở sở giao dịch chứng khoán)
giá thị trường được công bố
giá yết
sự cho giá
sự dẫn dụng
sự yết giá
thị giá
thị giá (của sở giao dịch chứng khoán)
ước giá
yết giá
Chuyên ngành kỹ thuật
bản chào giá
định giá
giá
khối lượng thi công
phần trích dẫn
trích dẫn
Lĩnh vực: toán & tin
câu trích dẫn
Lĩnh vực: điện
giấy báo giá
Lĩnh vực: xây dựng
sự định vật liệu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a quotation FROM = trích dẫn từ (giới từ from — AWL; informal: quote — đã có note quote).
- quotation marks (" ") = dấu ngoặc kép (dấu trích — chấm punctuation!).
- quote (v/n — đã có note quote với nghĩa báo giá).
Dễ nhầm
- quotation FROM (trích nguồn) vs citation (dẫn nguồn học thuật — "cite" — đã có khái niệm).
- "quotations" ≠ "quotas" (hạn ngạch — kinh tế!).
Mẫu câu giá trị
- "The report opens with a quotation from the old captain." (Báo cáo mở bằng trích dẫn cụ thuyền trưởng.)
- "Put ferry times in quotation marks when quoting verbatim." (Đặt giờ phà trong ngoặc kép khi trích nguyên văn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật