Nghĩa tiếng Việt của
recognition
Phiên âm Mỹ /ˌɹɛkəɡˈnɪʃən/ BrE /ˌrɛkəɡˈnɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "recognition" phát âm Mỹ /ˌɹɛkəɡˈnɪʃən/ Anh /ˌrɛkəɡˈnɪʃən/ — audio file: recognition.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2013) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự công nhận, sự thừa nhận
the recognition of a new government — sự công nhận một chính phủ mới
to win (receive, meet with) recognition from the public — được mọi người thừa nhận, được quần chúng thừa nhận
sự nhận ra
to alter something beyond (past) recognition — thay đổi vật gì không còn nhận ra được nữa
a smile of recognition — nụ cười chào khi nhận ra ai
Chuyên ngành kinh tế
nhận ra
sự nhận ra
sự nhận thức
Chuyên ngành kỹ thuật
nhận biết
nhận dạng
sự đoán nhận
sự nhận biết
sự nhận dạng
sự thừa nhận
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- recognition of a face = nhận ra; recognition for work = sự công nhận
Dễ nhầm
- recognize là động từ; recognition là danh từ với hai nghĩa khác nhau
Mẫu câu giá trị
- “The project received recognition for its careful design.” (Dự án được ghi nhận nhờ thiết kế chỉn chu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật