Nghĩa tiếng Việt của
show
Phiên âm Mỹ /ʃoʊ/ BrE /ʃəʊ/
Transcript: từ "show" phát âm Mỹ /ʃoʊ/ Anh /ʃəʊ/ — audio file: show.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #110) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự bày tỏ
to vote by show of hands — biểu quyết bằng giơ tay
sự trưng bày; cuộc triển lãm
sự phô trương, sự khoe khoang
a fine show of blossom — cảnh muôn hoa khoe sắc
(thông tục) cuộc biểu diễn
a film show — một buổi chiếu phim
bề ngoài, hình thức, sự giả đò, sự giả bộ
to do something for show — làm việc gì để lấy hình thức
to be fond of show — chuộng hình thức
his sympathy is mere show — vẻ thiện cảm của anh ta chỉ là giả đồ
(từ lóng) cơ hội, dịp
to have no show at all — không gặp dịp
(y học) nước đầu ối
(từ lóng) việc, công việc kinh doanh, việc làm ăn
to run (boss) the show — điều khiển mọi việc
(quân sự), (từ lóng) trận đánh, chiến dịch
to give away the show x give good show!
khá lắm!, hay lắm!
ngoại động từ showed; showed, shown
cho xem, cho thấy, trưng bày, đưa cho xem; tỏ ra
an aperture shows the inside — một khe hở cho ta thấy phía bên trong
to show trained tress — trưng bày cây cảnh
to show neither joy nor anger — không tỏ ra vui mà cũng không tỏ ra giận
to favour to somebody — tỏ sự chiếu cố đối với ai
tỏ ra, tỏ rõ
to show intelligence — tỏ ra thông minh
to show the authenticity of the tale — tỏ rõ câu chuyện là có thật
chỉ, bảo, dạy
to show someone the way — chỉ đường cho ai
to show someone how to read — dạy ai đọc
dẫn, dắt
to show someone round the house — dẫn ai đi quanh nhà
to show someone to his room — dẫn ai về phòng
nội động từ
hiện ra, xuất hiện, trông rõ, ra trước công chúng, (thông tục) ló mặt, lòi ra
buds are just showing — nụ hoa đang nhú ra
he never shows [up] at big meetings — hắn không bao giờ ló mặt ra ở các cuộc họp lớn
your shirt's tails are showing — đuôi áo sơ mi anh lòi ra
to show in
đưa vào, dẫn vào
to whow off
khoe khoang, phô trương (của cải, tài năng)
to show out
đưa ra, dẫn ra
to show up
để lộ ra, lộ mặt nạ (ai)
(thông tục) xuất hiện, ló mặt ra, xuất đầu lộ diện; có mặt
(Mỹ), (thông tục) vượt xa, hơn nhiều
to show a clean pair of heels
(xem) heel
to show the cloven hoof
(xem) hoof
to show one's colours
để lộ bản chất của mình; để lộ đảng phái của mình
to show fight
(xem) fight
to show one's hands
để lộ ý đồ của mình
to show a leg
(xem) leg
to show the white feather
(xem) feather
Chuyên ngành kinh tế
cuộc triển lãm (hàng hóa)
triển lãm
Chuyên ngành kỹ thuật
chỉ ra
chứng tỏ
dấu hiệu
sự tháo rỡ
xe xúc đất
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
điểm lộ (dầu, khí)
sự biểu lộ dầu khí (kỹ thuật khoan)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hiện rõ (đường vạch dấu)
sự trình bầy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Khuôn cho phép 2 tân ngữ: show somebody something = "show me the report", hoặc show something TO somebody = "show the report to me".
- show up = xuất hiện (lười nhác hay đúng giờ không nói trước): "He showed up an hour late."
- show off = khoe khoang: "Stop showing off your new phone."
- show + that / how: "The data shows that prices fell." — câu chuẩn của Writing Task 1.
Dễ nhầm
- "show to me it" ✗ — khi tân ngữ là đại từ ngắn (me/it) phải "show it to me".
- research shows / a study shows = nguồn trích dẫn học thuật; "the picture shows" mô tả biểu đồ.
Mẫu câu giá trị
- "The graph shows a sharp drop in 2020." (biểu đồ cho thấy).
- "Could you show me how the app works?" (chỉ tôi cách dùng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật