Nghĩa tiếng Việt của

show boat

Cụm từverb phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “show-boat”.

1. (thân mật, thường chê) phô diễn kỹ năng để gây chú ý

Cấu trúc: show boat in front of an audience · stop showboating · a player who showboats

The striker was criticized for showboating instead of passing to a teammate.

Tiền đạo bị chỉ trích vì phô diễn thay vì chuyền bóng cho đồng đội.

He can play the guitar well, but he never showboats on stage.

Anh ấy chơi guitar giỏi nhưng không bao giờ cố phô diễn trên sân khấu.

Lưu ý: Show boat (thường viết liền showboat) là cố tình phô diễn tài năng hoặc sự tự tin để gây chú ý; cụm thường mang ý chê là khoa trương. Trong thể thao và biểu diễn, hành động này có thể làm người khác mất tập trung hoặc khó chịu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

showboat US /ʃˈoʊboʊt/

noun

  1. a river steamboat on which theatrical performances could be given (especially on the Mississippi River)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.