Nghĩa tiếng Việt của
dumb show
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. kịch câm (diễn không lời)
A dumb show opens the play in Hamlet.
Một màn kịch câm mở đầu vở Hamlet.
The plot twist arrives through dumb show.
Cú twist đến qua màn kịch câm.
Lưu ý: Cổ; hiện đại nói "mime" — "dumb show" mang màu văn chương.
Mục từ điển mở (OVDP)
- sự giao tiếp bằng điệu bộ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a performance using gestures and body movements without words (Synonyms: mime, pantomime)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.