Nghĩa tiếng Việt của
present
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɛzənt/ BrE /ˈprɛzənt/
Transcript: từ "present" phát âm Mỹ /ˈpɹɛzənt/ Anh /ˈprɛzənt/ — audio file: present.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #275) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
có mặt, hiện diện
to be present at... — có mặt ở...
to be present to the mind — hiện ra trong trí
hiện nay, hiện tại, hiện thời, nay, này
present boundaries — đường ranh giới hiện tại
the present volume — cuốn sách này
(ngôn ngữ học) hiện tại
present tense — thời hiện tại
(cổ) sẵn sàng, sẵn sàng giúp đỡ
a very present help in trouble — sự giúp đỡ hết sức sẵn sàng trong lúc bối rối khó khăn
danh từ
hiện tại, hiện thời, hiện giờ, hiện nay, lúc này, bây giờ
at present — hiện tại, bây giờ, lúc này
for the present — trong lúc này, hiện giờ
(pháp lý);(đùa cợt) tài liệu này, tư liệu này
by these presents — do những tài liệu này
(ngôn ngữ học) thời hiện tại
danh từ
qua biếu, đồ tặng, tặng phẩm
to make somebody a present of something — biếu ai cái gì, tặng ai cái gì
danh từ
tư thế giơ súng ngắm
tư thế bồng súng chào[pri'zent]
ngoại động từ
đưa ra, bày ra, lộ ra, giơ ra, phô ra
the case presents some difficulty — trường hợp này lộ ra một số khó khăn
đưa, trình, nộp, dâng
to present the credentials — trình quốc thư
to present a petition — đưa một bản kiến nghị
to present a cheque for payment — nộp séc để lĩnh tiền
bày tỏ, trình bày, biểu thị
to present the question very cleary — trình bày vấn đề một cách rất rõ ràng
trình diễn (một vở kịch); cho (diễn viên) ra mắt
to present oneself — trình diện; dự thi; nảy sinh, xuất hiện, bộc lộ ra
to present oneself before the jury — trình diện trước ban giám khảo
the idea presents itself to my mind — ý nghĩ nảy ra trong trí óc tôi
giới thiệu (ai với ai); đưa (ai) vào yết kiến, đưa (ai) vào bệ kiến (vua...)
to be presented at court — được đưa vào chầu, được đưa vào yết kiến vua
(tôn giáo) tiến cử (thầy tu với giám mục để cai quản xứ đạo)
biếu tặng (ai cái gì)
(quân sự) giơ (súng) ngắm
(quân sự) bồng (súng) chào
to present arms — bồng súng chào
Chuyên ngành kinh tế
bày tỏ
đưa
nộp
trình
trình bày
xuất trình
Chuyên ngành kỹ thuật
hiện tại
trình bày
Lĩnh vực: toán & tin
hiện nay
trình diễn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- present /ˈprɛzənt/ (adj/n: hiện tại, món quà, hiện diện) khác present /prɪˈzɛnt/ (v: trình bày, trao tặng): "present the findings" (trình bày kết quả — Task 1/Speaking dùng liên tục).
- at present = hiện tại (formal hơn now).
Dễ nhầm
- present somebody WITH something = trao ai thứ gì: "present the winner with a medal".
- presence = sự hiện diện: "online presence" (hiện diện trên mạng — marketing).
Mẫu câu giá trị
- "The chart presents data from five countries." (biểu đồ trình bày dữ liệu năm nước).
- "At present, no cure exists." (hiện nay chưa có thuốc chữa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật