Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với show (kèm trái nghĩa)?

“show” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là exhibit, display, present; trái nghĩa thường gặp: hide, absent. “show” và “exhibit”, “display”, “present” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

“show” và “exhibit”, “display”, “present” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
exhibit/ɪɡˈzɪbɪt/gần nhất về nghĩa
display/dɪˈspleɪ/học thuật/trung tính
present/ˈpɹɛzənt/ngữ cảnh hẹp hơn
demonstrate/ˈdɛmənˌstɹeɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
indicate/ˈɪndəˌkeɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
establish/ɪˈstæblɪʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
point/pɔɪnt/ngữ cảnh hẹp hơn
reveal/ɹɪˈvil/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “show” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “exhibit” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu