Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với show (kèm trái nghĩa)?
“show” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là exhibit, display, present; trái nghĩa thường gặp: hide, absent. “show” và “exhibit”, “display”, “present” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“show” và “exhibit”, “display”, “present” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| exhibit | /ɪɡˈzɪbɪt/ | gần nhất về nghĩa |
| display | /dɪˈspleɪ/ | học thuật/trung tính |
| present | /ˈpɹɛzənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| demonstrate | /ˈdɛmənˌstɹeɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| indicate | /ˈɪndəˌkeɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| establish | /ɪˈstæblɪʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| point | /pɔɪnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| reveal | /ɹɪˈvil/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “show” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “exhibit” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The graph shows a sharp drop in 2020.
biểu đồ cho thấy - Could you show me how the app works?
chỉ tôi cách dùng - to vote by show of hands
biểu quyết bằng giơ tay