Nghĩa tiếng Việt của

exhibit

Phiên âm Mỹ /ɪɡˈzɪbɪt/

Transcript: từ "exhibit" phát âm Mỹ /ɪɡˈzɪbɪt/ — audio file: exhibit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1996) Học thuật (AWL Sublist 8) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
vật trưng bày, vật triển lãm
sự phô bày, sự trưng bày
(pháp lý) tang vật
ngoại động từ
phô bày, trưng bày, triển lãm
đệ trình, đưa ra
to exhibit a piece of evidence — đưa ra một chứng cớ
bày tỏ, tỏ ra, biểu lộ
to exhibit patience — biểu lộ sự kiên nhẫn
nội động từ
trưng bày, triển lãm
Chuyên ngành kinh tế
đệ trình đưa ra
giấy tờ chứng nhận
hàng triển lãm
phô bày trưng bày
tang vật
triển lãm
vật chứng
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu hiện
trình bày
Lĩnh vực: y học
sự cho thuốc
Lĩnh vực: xây dựng
triển lãm
trưng bày
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu hiện
trình bày
Lĩnh vực: y học
sự cho thuốc
Lĩnh vực: xây dựng
triển lãm
trưng bày

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật