Nghĩa tiếng Việt của
exhibit
Phiên âm Mỹ /ɪɡˈzɪbɪt/
Transcript: từ "exhibit" phát âm Mỹ /ɪɡˈzɪbɪt/ — audio file: exhibit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
vật trưng bày, vật triển lãm
sự phô bày, sự trưng bày
(pháp lý) tang vật
ngoại động từ
phô bày, trưng bày, triển lãm
đệ trình, đưa ra
to exhibit a piece of evidence — đưa ra một chứng cớ
bày tỏ, tỏ ra, biểu lộ
to exhibit patience — biểu lộ sự kiên nhẫn
nội động từ
trưng bày, triển lãm
Chuyên ngành kinh tế
đệ trình đưa ra
giấy tờ chứng nhận
hàng triển lãm
phô bày trưng bày
tang vật
triển lãm
vật chứng
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu hiện
trình bày
Lĩnh vực: y học
sự cho thuốc
Lĩnh vực: xây dựng
triển lãm
trưng bày
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu hiện
trình bày
Lĩnh vực: y học
sự cho thuốc
Lĩnh vực: xây dựng
triển lãm
trưng bày
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- exhibit signs OF something (v — thể hiện dấu hiệu — formal: "exhibits signs of stress" — văn y tế/báo cáo).
- exhibit AT/IN a gallery (trưng bày tại — "exhibited at the library").
- exhibit (n) — hiện vật ("a loan exhibit"); exhibition (sự triển lãm — đã có note).
Dễ nhầm
- exhibit (trưng bày có chủ đích/thể hiện dấu hiệu) vs display (trưng bày — đã có note) vs demonstrate (minh hoạ — diễn giải).
- "exhibit A" (vật chứng số một — toà án, idiom tin tức).
Mẫu câu giá trị
- "The barge exhibits signs of salt corrosion." (Sà lan thể hiện dấu ăn mòn muối.)
- "Old tide tables are exhibited at the ferry museum." (Bảng con nước cũ được trưng bày tại bảo tàng phà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật