Nghĩa tiếng Việt của

peep show

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “peep-show”.

1. hộp xem hình ảnh chuyển động qua một lỗ/khe nhỏ

Cấu trúc: a peep show box · look at/watch a peep show

The travelling fair had an old-fashioned peep show box.

Hội chợ lưu động có một hộp xem hình kiểu cũ.

2. buổi trình diễn người lớn được xem riêng qua ô cửa nhỏ

Cấu trúc: a peep show booth · a peep-show venue

The article examined the history of peep shows in the city.

Bài báo khảo sát lịch sử các buổi trình diễn peep show trong thành phố.

Lưu ý: Peep show có thể là hộp trình chiếu hình ảnh chuyển động nhìn qua một khe nhỏ; trong cách dùng hiện đại, từ này thường chỉ buổi trình diễn người lớn được xem riêng qua ô cửa nhỏ. Từ có thể mang sắc thái nhạy cảm; nghĩa phù hợp tùy ngữ cảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

peepshow

noun

  1. a short pornographic film shown in a small coin-operated booth
  2. an exhibition of pictures or objects viewed through a small hole or magnifying glass (Synonyms: raree-show)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.