Nghĩa tiếng Việt của

show jumping

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “show-jumping”.

1. môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật trong sân thi đấu

Cấu trúc: compete in show jumping · a show-jumping event/competition · a show-jumping rider

The rider and horse completed the show-jumping course without knocking down a fence.

Kỵ sĩ và ngựa hoàn thành đường thi vượt chướng ngại mà không làm đổ rào nào.

She took up show jumping after years of riding on local trails.

Cô bắt đầu tập môn vượt chướng ngại sau nhiều năm cưỡi ngựa trên các đường mòn địa phương.

Lưu ý: Show jumping là môn cưỡi ngựa vượt qua một loạt chướng ngại vật trong sân thi đấu; thành tích thường phụ thuộc vào thời gian và lỗi chạm/đổ rào. Trong tiếng Anh-Anh, showjumping cũng thường được viết liền.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

showjumping

noun

  1. riding horses in competitions over set courses to demonstrate skill in jumping over obstacles (Synonyms: stadium jumping)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.