Nghĩa tiếng Việt của
show business
1. ngành giải trí và kinh doanh các chương trình biểu diễn, phim ảnh, truyền hình
Cấu trúc: work/be in show business · a career in show business · show-business stars/people
She entered show business as a radio presenter before moving into film.
Cô bước chân vào ngành giải trí với vai trò phát thanh viên trước khi chuyển sang điện ảnh.
The documentary follows the family through three generations in show business.
Phim tài liệu theo chân gia đình qua ba thế hệ hoạt động trong ngành giải trí.
Lưu ý: Show business là ngành kinh doanh và hoạt động giải trí trước công chúng, gồm sân khấu, điện ảnh, truyền hình và các hình thức biểu diễn. Showbiz là cách gọi thân mật, ngắn gọn; show-business thường đứng trước danh từ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- those involved in providing entertainment: radio and television and films and theater (Synonyms: entertainment industry, show biz)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.