Nghĩa tiếng Việt của

show of hands

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. biểu quyết bằng cách giơ tay

Cấu trúc: decide by a show of hands

Let's decide by a show of hands.

Mình quyết định bằng cách giơ tay nhé.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.