Nghĩa tiếng Việt của
showing
Phiên âm Mỹ /ˈʃoʊɪŋ/ BrE /ˈʃəʊɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "showing" phát âm Mỹ /ˈʃoʊɪŋ/ Anh /ˈʃəʊɪŋ/ — audio file: showing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự trình diễn, hành động trình diễn
hồ sơ, chứng cứ (của sự thành công, chất lượng của ai/cái gì)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- show somebody something; showing a film; showing signs of
Dễ nhầm
- showing is the -ing form/noun; show can mean display, guide or indicate
Mẫu câu giá trị
- “The gallery is showing new work by local photographers.” (Phòng trưng bày giới thiệu tác phẩm mới của các nhiếp ảnh gia địa phương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật