Nghĩa tiếng Việt của
demonstrate
Phiên âm Mỹ /ˈdɛmənˌstɹeɪt/ BrE /ˈdɛmənˌstreɪt/
Transcript: từ "demonstrate" phát âm Mỹ /ˈdɛmənˌstɹeɪt/ Anh /ˈdɛmənˌstreɪt/ — audio file: demonstrate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

ngoại động từ
chứng minh, giải thích
bày tỏ, biểu lộ, làm thấy rõ
nội động từ
biểu tình, biểu tình tuần hành, biểu dương lực lượng
to demonstrate in favour of something — biểu tình ủng hộ ai cái gì
(quân sự) thao diễn
Chuyên ngành kỹ thuật
chứng minh được
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Recent studies demonstrate that exercise improves memory and mental health. — Nghiên cứu gần đây chứng minh rằng vận động cải thiện trí nhớ và sức khỏe tinh thần. (IELTS Writing Task 2)
Thousands of people demonstrated peacefully for better wages last weekend. — Hàng nghìn người đã biểu tình ôn hòa đòi tăng lương cuối tuần trước. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa học thuật: chứng minh, thể hiện rõ — "demonstrate that…", "demonstrate a commitment to…" (thể hiện cam kết), "The study demonstrates a clear link."
- Nghĩa đời thường: biểu diễn cách làm — "demonstrate how the machine works"; biểu tình: "demonstrate against the war".
- Danh từ: "demonstration" — "a demonstration of the new tool"; cả nghĩa cuộc biểu tình.
Dễ nhầm
- "demonstrate (that) + mệnh đề" hoặc "demonstrate sth TO sb" — "He demonstrated the app to investors." KHÔNG nói "~~demonstrate about~~".
- "demonstrate" ≠ "display": display là trưng bày/diễn ra trạng thái ("display symptoms"); demonstrate chủ đích CHỨNG MINH cho người xem.
- "demonstrable" (tính từ) = có thể chứng minh được — "a demonstrable improvement" (một sự cải thiện chứng minh được).
Mẫu câu giá trị
- "The trial demonstrated that the drug lowers blood pressure." (cuộc thử nghiệm chứng minh thuốc hạ huyết áp).
- "Applicants must demonstrate strong communication skills." (ứng viên phải chứng minh kỹ năng giao tiếp tốt).
- "Thousands demonstrated against the new law." (hàng nghìn người biểu tình phản đối luật mới).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật