Nghĩa tiếng Việt của

demonstrate

Phiên âm Mỹ /ˈdɛmənˌstɹeɪt/ BrE /ˈdɛmənˌstreɪt/

Transcript: từ "demonstrate" phát âm Mỹ /ˈdɛmənˌstɹeɪt/ Anh /ˈdɛmənˌstreɪt/ — audio file: demonstrate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1272) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
chứng minh, giải thích
bày tỏ, biểu lộ, làm thấy rõ
nội động từ
biểu tình, biểu tình tuần hành, biểu dương lực lượng
to demonstrate in favour of something — biểu tình ủng hộ ai cái gì
(quân sự) thao diễn
Chuyên ngành kỹ thuật
chứng minh được

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Recent studies demonstrate that exercise improves memory and mental health. — Nghiên cứu gần đây chứng minh rằng vận động cải thiện trí nhớ và sức khỏe tinh thần. (IELTS Writing Task 2)
Thousands of people demonstrated peacefully for better wages last weekend. — Hàng nghìn người đã biểu tình ôn hòa đòi tăng lương cuối tuần trước. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật