Nghĩa tiếng Việt của

show off

Cụm từphrasal verbdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “show-off”.

1. khoe khoang (phô trương cái mình có, mình giỏi)

He's always showing off his new watch.

Anh ta suốt ngày khoe chiếc đồng hồ mới.

2. phô ra, tôn lên (vẻ đẹp, điểm mạnh)

The dress shows off her figure.

Chiếc váy tôn lên vóc dáng của cô ấy.

Lưu ý: Danh từ 'show-off' = người thích khoe khoang: He's such a show-off.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
sự khoe khoang, sự phô trương

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

show-off

noun

  1. someone who deliberately behaves in such a way as to attract attention (Synonyms: exhibitionist)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.