Nghĩa tiếng Việt của

display

Phiên âm Mỹ /dɪˈspleɪ/

Transcript: từ "display" phát âm Mỹ /dɪˈspleɪ/ — audio file: display.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1109) Học thuật (AWL Sublist 6) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự bày ra, sự phô bày, sự trưng bày
to make a display of — phô bày, trưng bày
sự phô trương, sự khoe khoang
sự biểu lộ, sự để lộ ra
(ngành in) sự sắp chữ nổi bật
ngoại động từ
bày ra, phô bày, trưng bày
phô trương, khoe khoang (kiến thức...)
biểu lộ ra, để lộ ra, bày tỏ ra (lòng can đảm...)
(ngành in) sắp (chữ) nổi bật
Chuyên ngành kinh tế
bày ra
chữ cỡ nổi bật
khoảng gây chú ý
lôi cuốn
sự bày (hàng)
triển lãm (hàng hóa)
trưng bày
Chuyên ngành kỹ thuật
hiển thị
hình hiện
màn hiển thị
màn hình
sự biểu hiện
sự chỉ báo
sự đọc ra
sự hiển thị
sự quảng cáo
sự trình bày
trình bày
Lĩnh vực: xây dựng
phô bày
trưng bày
Lĩnh vực: điện lạnh
sự phơi bày
thể hiện

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật