Nghĩa tiếng Việt của
display
Phiên âm Mỹ /dɪˈspleɪ/
Transcript: từ "display" phát âm Mỹ /dɪˈspleɪ/ — audio file: display.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự bày ra, sự phô bày, sự trưng bày
to make a display of — phô bày, trưng bày
sự phô trương, sự khoe khoang
sự biểu lộ, sự để lộ ra
(ngành in) sự sắp chữ nổi bật
ngoại động từ
bày ra, phô bày, trưng bày
phô trương, khoe khoang (kiến thức...)
biểu lộ ra, để lộ ra, bày tỏ ra (lòng can đảm...)
(ngành in) sắp (chữ) nổi bật
Chuyên ngành kinh tế
bày ra
chữ cỡ nổi bật
khoảng gây chú ý
lôi cuốn
sự bày (hàng)
triển lãm (hàng hóa)
trưng bày
Chuyên ngành kỹ thuật
hiển thị
hình hiện
màn hiển thị
màn hình
sự biểu hiện
sự chỉ báo
sự đọc ra
sự hiển thị
sự quảng cáo
sự trình bày
trình bày
Lĩnh vực: xây dựng
phô bày
trưng bày
Lĩnh vực: điện lạnh
sự phơi bày
thể hiện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on display = được trưng bày: "students' projects are on display".
- a display OF = sự thể hiện: "a display of courage", "a display of fireworks".
- display (v) = hiển thị/trưng bày: "the dashboard displays fuel usage".
Dễ nhầm
- display (đặt ra cho công chúng xem) vs exhibit (trưng bày trong triển lãm/bảo tàng) vs show (đưa xem chung chung).
- digital display (màn hiển thị số) — nghĩa thiết bị.
Mẫu câu giá trị
- "The finalists' designs are on display in the atrium." (thiết kế của các chung kết được trưng bày ở sảnh).
- "The app displays air quality in real time." (ứng dụng hiển thị chất lượng không khí theo thời gian thực).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật