Nghĩa tiếng Việt của

chat show

Cụm từnoun phrase (countable; British English; North American English: talk show)Biên soạn riêng

1. chương trình trò chuyện/phỏng vấn khách mời (Anh-Anh)

Cấu trúc: host/present a chat show · appear on a chat show · a television/radio chat show

The actor discussed her new film on a popular chat show.

Nữ diễn viên nói về bộ phim mới của mình trong một chương trình trò chuyện nổi tiếng.

He was invited onto a late-night chat show to talk about his book.

Anh được mời tham gia chương trình trò chuyện khuya để nói về cuốn sách của mình.

Lưu ý: Chat show là chương trình truyền hình hoặc phát thanh trong đó người dẫn trò chuyện, đặt câu hỏi cho khách mời về công việc hay quan điểm của họ. Đây là cách gọi Anh-Anh; ở Bắc Mỹ thường dùng talk show. Chương trình có thể có khán giả hoặc tiết mục giải trí, nhưng không nhất thiết phải có.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

chat show B1

noun

  1. a program during which well-known people discuss a topic or answer questions telephoned in by the audience (Synonyms: talk show)
    "in England they call a talk show a chat show"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.