Nghĩa tiếng Việt của

shower

Phiên âm Mỹ /ˈʃaʊɚ/ BrE /ˈʃaʊə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "shower" phát âm Mỹ /ˈʃaʊɚ/ Anh /ˈʃaʊə/ — audio file: shower.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2352) Nên nhận biết ~B2
danh từ
người chỉ, người cho xem, người dẫn; người trưng bày
trận mưa rào; trận mưa đá
trận mưa (đạn, đá...)
a shower of bullets — trận mưa đạn, đạn bắn như mưa
sự dồn dập, sự tới tấp
a shower of gifts — đồ biểu tới tấp
letters come in showers — thư từ gửi đến tới tấp
(vật lý) mưa
meson shower — mưa mezon
động từ
đổ, trút; bắn xuống như mưa; rơi xuống
to shower blows on someone — đánh ai túi bụi
((thường) + upon) gửi (quà biếu...) tới tấp (đến cho ai); đến dồn dập
Chuyên ngành kỹ thuật
mưa
mưa (tia) vũ trụ
mưa rào
ống phun nước rửa
trận mưa
Lĩnh vực: xây dựng
sự tắm gương sen
tủ trưng bày
vòi hoa sen
Lĩnh vực: y học
sự xuất hiện đột ngột, tăng đột ngột

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật