Nghĩa tiếng Việt của

end point

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. điểm cuối hoặc giai đoạn cuối của một hành trình, quá trình hay chuỗi sự kiện

Cấu trúc: reach the end point · an end point for a process · from start to end point

The railway station is the end point of the route.

Ga đường sắt là điểm cuối của tuyến đường.

The project has a clear end point and a fixed budget.

Dự án có mốc kết thúc rõ ràng và ngân sách cố định.

2. (hóa học) điểm trong phép chuẩn độ tại đó phản ứng đạt dấu hiệu kết thúc được xác định

Cấu trúc: the end point of a titration · detect/reach the end point

The indicator changes colour at the end point.

Chất chỉ thị đổi màu tại điểm kết thúc phép chuẩn độ.

Students recorded the end point for each sample.

Sinh viên ghi lại điểm kết thúc cho từng mẫu.

Lưu ý: End point viết tách có thể chỉ điểm cuối nói chung hoặc thuật ngữ trong hóa học; endpoint viết liền cũng phổ biến trong kỹ thuật và tin học. Nghĩa chuyên ngành phụ thuộc lĩnh vực.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a place where something ends or is complete (Synonyms: endpoint, termination, terminus)
  2. the final point in a process (Synonyms: resultant)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.