Nghĩa tiếng Việt của
front end
1. phần phía trước của một vật hoặc phương tiện
Cấu trúc: the front end of a car/building · damage to the front end
The collision damaged the front end of the car.
Vụ va chạm làm hỏng phần đầu xe.
The front end of the building faces the main road.
Mặt trước của tòa nhà hướng ra đường chính.
2. giai đoạn đầu hoặc phần giao tiếp trực tiếp với người dùng trong một hệ thống
Cấu trúc: at the front end of a process · a website/app front end · front-end development
The front end of the application lets customers track orders.
Phần giao diện của ứng dụng cho phép khách theo dõi đơn hàng.
Most delays occur at the front end of the approval process.
Phần lớn sự chậm trễ xảy ra ở giai đoạn đầu của quy trình phê duyệt.
Lưu ý: Trong công nghệ, front end thường là phần giao diện người dùng; front-end viết có gạch nối khi đứng trước danh từ. Nghĩa khác chỉ phần phía trước hoặc giai đoạn đầu.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the side that is forward or prominent (Synonyms: front, forepart)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.