Nghĩa tiếng Việt của
fag end
1. mẩu thuốc lá hút dở còn lại (Anh-Anh)
Cấu trúc: throw away a fag end · fag ends on the pavement · stub out a fag end
The cleaner swept fag ends from the pavement outside the pub.
Nhân viên vệ sinh quét các mẩu thuốc lá trên vỉa hè bên ngoài quán rượu.
He put the fag end in an ashtray before leaving.
Anh bỏ mẩu thuốc lá vào gạt tàn trước khi rời đi.
2. phần cuối cùng, thường là phần ít quan trọng hoặc kém thú vị
Cấu trúc: the fag end of a conversation · the fag end of the season · catch only the fag end of something
We arrived at the fag end of the lecture.
Chúng tôi đến khi buổi giảng chỉ còn phần cuối.
She caught only the fag end of their conversation.
Cô chỉ nghe được đoạn cuối cuộc trò chuyện của họ.
Lưu ý: Trong tiếng Anh-Anh thân mật, fag end có thể là mẩu thuốc lá còn lại hoặc phần cuối của một việc/cuộc nói chuyện, thường là phần kém quan trọng. Cần đặc biệt chú ý vùng miền: fag là tiếng lóng cho thuốc lá ở Anh nhưng là từ miệt thị người đồng tính ở một số phương ngữ khác, vì vậy tránh dùng nếu không chắc ngữ cảnh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the frayed end of a length of cloth or rope
- the time of the last part of something (Synonyms: tail, tail end)
"the fag end of this crisis-ridden century"
"the tail of the storm"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.