Nghĩa tiếng Việt của
cease
Phiên âm Mỹ /sis/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cease" phát âm Mỹ /sis/ — audio file: cease.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
động từ
dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh
to cease form work — ngừng việc
cease fire — ngừng bắn!
danh từ
without cease không ngừng, không ngớt, liên tục
to work without cease — làm việc liên tục
Chuyên ngành kỹ thuật
dừng
hết dần
nghỉ
ngừng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cease operations; cease fire; cease → stop formally
Dễ nhầm
- cease means stop, often in formal or official language; stop is the everyday verb
Mẫu câu giá trị
- “The factory will cease operations next month.” (Nhà máy sẽ ngừng hoạt động vào tháng tới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật