Nghĩa tiếng Việt của
wit
Phiên âm Mỹ /wɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wit" phát âm Mỹ /wɪt/ — audio file: wit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
trí, trí thông minh, trí sáng suốt, trí tuệ, trí khôn
not to have the wit(s) to — không đủ trí thông minh để
at one's wit's end — hết lý, hết phưng, hoàn toàn không biết nghĩ thế nào
out of one's wits — điên, mất trí khôn; thần hồn nát thần tính, quá sợ
to collect one's wits — bình tĩnh lại, trấn tĩnh lại
to keep (have) one's wits about one — tinh mắt, sáng suốt; kịp thời
(số nhiều) mưu kế
to live by one's wits — dùng tài xoay để sống, xoay xở để sống từng bữa
sự hóm hỉnh, sự dí dỏm
người hóm hỉnh, người dí dỏm
động từ
(cổ) biết
to wit
nghĩa là, tức là
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- quick wit; to wit; lose one's wits
Dễ nhầm
- wit is the ability to think and speak cleverly or a humorous remark; wits can mean mental ability
Mẫu câu giá trị
- “Her quick wit made everyone laugh.” (Sự nhanh trí của cô khiến mọi người bật cười.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật