Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với end (kèm trái nghĩa)?
“end” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là close, death, conclusion; trái nghĩa thường gặp: offset, commence, start. “end” và “close”, “death”, “conclusion” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“end” và “close”, “death”, “conclusion” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| close | /kloʊs/ | gần nhất về nghĩa |
| death | /dɛθ/ | học thuật/trung tính |
| conclusion | /kənˈkluʒən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cease | /sis/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| goal | /ɡoʊl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| last | /læst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| destruction | /dɪˈstɹʌkʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| finish | /ˈfɪnɪʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “end” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “close” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- We argued for hours, but in the end we agreed.
cuối cùng vẫn thống nhất - Cheap fixes often end up costing more.
ròt cuối thành đắt hơn - candle ends
mẩu nến