Nghĩa tiếng Việt của

smoke

Phiên âm Mỹ /smoʊk/ BrE /sməʊk/

Transcript: từ "smoke" phát âm Mỹ /smoʊk/ Anh /sməʊk/ — audio file: smoke.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1230) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
khói
a column of smoke — cột khói
to end (go up) in smoke — tan thành mây khói (kế hoạch)
hơi thuốc
I must have a smoke — tôi phải rít một hơi thuốc mới được
(từ lóng) điếu thuốc lá, điếu xì gà
the big smoke
(từ lóng) Luân-đôn; thành phố công nghiệp lớn
from smoke into smother
từ lỗi này sang tội nọ
like smoke
(từ lóng) nhanh chóng, dễ dàng
no smoke without fire
(tục ngữ) không có lửa sao có khói
nội động từ
bốc khói, lên khói, toả khói; bốc hơi
lamp is smoking — đèn bốc khói
hút thuốc
to smoke like a chimney — hút như hun khói cả ngày
ngoại động từ
làm ám khói; làm đen; làm có mùi khói
lamp smokes ceiling — đèn làm đen trần nhà
the porridge is smoked — cháo có mùi khói
hun
to smoke insects — hun sâu bọ
hút thuốc
to smoke oneself ill (sick) — hút thuốc đến ốm người
to smoke oneself into calmness — hút thuốc để trấn tĩnh tinh thần
nhận thấy, cảm thấy; ngờ ngợ (cái gì)
(Mỹ) khám phá, phát hiện
(cổ) chế giễu
put that in your pipe and smoke it
(xem) pipe
Chuyên ngành kinh tế
bồ hóng
bốc khói
khói
nướng
quay
rán
xông khói
Chuyên ngành kỹ thuật
báo động khói
khói
nhả khói
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khói (xả ra)
Lĩnh vực: ô tô
khói xả (màu)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật