Nghĩa tiếng Việt của
instance
Phiên âm Mỹ /ˈɪnstəns/
Transcript: từ "instance" phát âm Mỹ /ˈɪnstəns/ — audio file: instance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #864) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
thí dụ, ví dụ (chứng minh, minh hoạ)
for instance — ví dụ chẳng hạn
trường hợp cá biệt
in this instance — trong trường hợp cá biệt này
(pháp lý) sự xét xử
court of first instance — toà án sơ thẩm
at the instance of
theo đề nghị của, theo sự gợi ý của
in the first instance
trước tiên ở giai đoạn đầu
ngoại động từ
đưa (sự kiện...) làm ví dụ
((thường) dạng bị động) chứng minh bằng ví dụ
Chuyên ngành kỹ thuật
đối tượng
nấc
mẫu
thực thể
trường hợp
tức thời
ví dụ
Lĩnh vực: toán & tin
phiên bản
Lĩnh vực: xây dựng
thời điểm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Excessive advertising is one clear instance of wasteful use of resources. — Quảng cáo quá mức là một ví dụ rõ ràng của lãng phí tài nguyên. (IELTS Writing Task 2)
In this instance, building more roads will only attract more traffic. — Trong ví dụ này, xây thêm đường chỉ thu hút thêm phương tiện. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Cụm quan trọng nhất: "for instance" = for example (ví dụ như) — dùng thay nhau trong Writing, đừng lặp một cụm.
- "in this instance" = trong trường hợp này; "in the first instance" = trước tiên, ban đầu (văn Anh-Anh trang trọng).
- "an instance of sth" = một trường hợp điển hình của — "an instance of careless reporting".
Dễ nhầm
- "for instance" ≠ "for instant" — "instant" là tức thì/mì ăn liền; lỗi chính tả nghe-giọng phổ biến.
- "instance" (trường hợp cụ thể) ≠ "instant" (khoảnh khắc): "at that instant" = ngay lúc đó.
- Trong tin học: "instance" = một bản thể đang chạy (thuật ngữ riêng) — ngữ cảnh kỹ thuật.
Mẫu câu giá trị
- "Small firms, for instance, struggle with compliance costs." (ví dụ như doanh nghiệp nhỏ vật lộn với chi phí tuân thủ).
- "In this instance, the exception proves the rule." (trong trường hợp này, ngoại lệ củng cố quy luật).
- "Instances of fraud fell by half after the audit." (số vụ gian lận giảm một nửa sau cuộc kiểm toán).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật