Nghĩa tiếng Việt của

back end

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. phần phía sau hoặc phần xử lý không trực tiếp hiện ra với người dùng, nhất là trong hệ thống máy tính

Cấu trúc: back-end system/software · work on the back end · back-end processing

The redesign improved the back end without changing the user interface.

Bản thiết kế lại cải thiện phần xử lý phía sau mà không thay đổi giao diện người dùng.

A separate team maintains the back end of the booking platform.

Một nhóm riêng bảo trì phần hậu trường của nền tảng đặt chỗ.

Lưu ý: Trong công nghệ, back end thường chỉ phần máy chủ, dữ liệu hoặc xử lý; dạng tính từ đứng trước danh từ thường viết back-end.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the side of an object that is opposite its front (Synonyms: rear, backside)
    "his room was toward the rear of the hotel"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.