Nghĩa tiếng Việt của
end product
1. sản phẩm cuối cùng hoặc kết quả cuối cùng của một quá trình
Cấu trúc: the end product of something · produce/deliver an end product · a finished end product
The end product of the process is a lightweight building material.
Sản phẩm cuối cùng của quy trình là một loại vật liệu xây dựng nhẹ.
The editor helped turn the research into a clear end product.
Biên tập viên giúp chuyển kết quả nghiên cứu thành một sản phẩm hoàn chỉnh, rõ ràng.
Lưu ý: End product là sản phẩm hoặc kết quả cuối cùng của một quá trình; có thể nói về hàng hóa cụ thể hoặc kết quả trừu tượng. Trong ngữ cảnh hóa học, end product cũng có thể chỉ chất tạo thành ở cuối phản ứng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- final product; the things produced (Synonyms: output)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.