Nghĩa tiếng Việt của

conclusion

Phiên âm Mỹ /kənˈkluʒən/

Transcript: từ "conclusion" phát âm Mỹ /kənˈkluʒən/ — audio file: conclusion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #931) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối
sự kết luận, phần kết luận
sự quyết định, sự giải quyết, sự dàn xếp, sự thu xếp
sự ký kết (hiệp ước...)
foregone conclusion
một quyết định trước khi biết những yếu tố cần thiết
định kiến
kết quả có thể dự đoán trước được
in conclusion — để kết luận
to try conclusions with — đọ sức với, đọ tài với
Chuyên ngành kinh tế
giải quyết
kết luận
ký kết
sự kết thúc
Chuyên ngành kỹ thuật
kết luận
sự kết thúc

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

In conclusion, economic growth alone cannot guarantee social happiness and equality. — Tóm lại, tăng trưởng kinh tế đơn thuần không thể đảm bảo hạnh phúc và bình đẳng xã hội. (IELTS Writing Task 2)
Governments must balance development goals with environmental and welfare concerns. — Chính phủ phải cân bằng mục tiêu phát triển với môi trường và phúc lợi. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật