Nghĩa tiếng Việt của

end up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “end-up”.

1. cuối cùng rơi vào một tình huống, trạng thái hoặc nơi chốn, thường không phải điều đã dự định

Cấu trúc: end up somewhere · end up doing something · end up as something

We took the wrong train and ended up in the next town.

Chúng tôi lên nhầm tàu nên cuối cùng đến thị trấn kế bên.

He studied engineering but ended up working in finance.

Anh học kỹ thuật nhưng cuối cùng lại làm trong ngành tài chính.

Lưu ý: End up thường theo sau bởi địa điểm, tính từ, danh từ có as hoặc động từ-ing; không dùng end up to do. Cụm hay gợi kết quả cuối cùng khác với dự tính ban đầu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. finally be or do something (Synonyms: finish up, land up, fetch up, wind up, finish)
    "He ended up marrying his high school sweetheart"
    "he wound up being unemployed and living at home again"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.