Nghĩa tiếng Việt của

end user

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. người dùng cuối/người trực tiếp sử dụng sản phẩm

Cấu trúc: the end user · end-user needs/requirements · design software for end users

The software was tested with end users before release.

Phần mềm được thử nghiệm với người dùng cuối trước khi phát hành.

The supplier provides technical support directly to the end user.

Nhà cung cấp hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp cho người dùng cuối.

Lưu ý: End user là người trực tiếp sử dụng sản phẩm, dịch vụ hoặc phần mềm, khác với nhà sản xuất, nhà phân phối hay người mua trung gian. End-user thường dùng làm tính từ (end-user requirements); trong công nghệ, thiết kế vì end user nghĩa là chú ý tới khả năng sử dụng thực tế của người dùng cuối.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the ultimate user for which something is intended

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

D — e (v)
L — ậ (p)
T — O (E)