Nghĩa tiếng Việt của
aid
Phiên âm Mỹ /eɪd/
Transcript: từ "aid" phát âm Mỹ /eɪd/ — audio file: aid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự viện trợ
người giúp đỡ, người phụ tá
(sử học) thuế (nộp cho nhà vua); công trái
((thường) số nhiều) những phương tiện để giúp đỡ
aids and appliances — đồ gá lắp, thiết bị, dụng cụ, phương tiện vật chất
by (with) the aid of
nhờ sự giúp đỡ của
to lend aid to
(xem) lend
what's all this aid of?
tất cả những cái này dùng để làm gì?
Chuyên ngành kinh tế
sự viện trợ
Chuyên ngành kỹ thuật
hỗ trợ
phụ vào
thêm vào
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
giúp đỡ
Lĩnh vực: toán & tin
phương tiện trợ giúp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
viện trợ- thêm vào, phụ vào // sự thêm vào, sư phụ vào
training a. sách giáo khoa
visual a. đồ dùng giảng dạy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- aid = viện trợ/giúp đỡ (n — không đếm): "foreign aid", "hearing aid" (máy trợ thính).
- aid somebody IN/WITH something (v, formal): "aided farmers with low-interest loans".
- in aid of = để quyên góp cho: "a concert in aid of flood victims"; first aid (sơ cứu); aid worker (nhân viên cứu trợ).
Dễ nhầm
- aid (giúp đỡ/viện trợ) vs assistance (sự giúp đỡ — trang trọng) vs help (giúp — đời thường).
- "aid" ≠ "aide" (trợ lý — chính trị: "a senior aide").
Mẫu câu giá trị
- "Foreign aid fell for the third year running." (viện trợ nước ngoài giảm năm thứ ba liên tiếp).
- "Volunteers aided families with paperwork." (tình nguyện viên giúp gia đình làm giấy tờ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật