Nghĩa tiếng Việt của

aid

Phiên âm Mỹ /eɪd/

Transcript: từ "aid" phát âm Mỹ /eɪd/ — audio file: aid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1305) Học thuật (AWL Sublist 7) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự viện trợ
người giúp đỡ, người phụ tá
(sử học) thuế (nộp cho nhà vua); công trái
((thường) số nhiều) những phương tiện để giúp đỡ
aids and appliances — đồ gá lắp, thiết bị, dụng cụ, phương tiện vật chất
by (with) the aid of
nhờ sự giúp đỡ của
to lend aid to
(xem) lend
what's all this aid of?
tất cả những cái này dùng để làm gì?
Chuyên ngành kinh tế
sự viện trợ
Chuyên ngành kỹ thuật
hỗ trợ
phụ vào
thêm vào
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
giúp đỡ
Lĩnh vực: toán & tin
phương tiện trợ giúp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
viện trợ- thêm vào, phụ vào // sự thêm vào, sư phụ vào
training a. sách giáo khoa
visual a. đồ dùng giảng dạy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật