Nghĩa tiếng Việt của

help

Phiên âm Mỹ /hɛlp/

Transcript: từ "help" phát âm Mỹ /hɛlp/ — audio file: help.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #133) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích
to need someone's help — cần sự giúp đỡ của ai
to give help to someone — giúp đỡ ai
to cry (call) for help — kêu cứu, cầu cứu
help help! — cứu (tôi) với! cứu (tôi) với
by help of — nhờ sự giúp đỡ của
it is a great help — cái đó giúp ích được rất nhiều
phương cứu chữa, lối thoát
there is no help for it — chuyện này thật vô phương cứu chữa
phần đưa mời (đồ ăn, đồ uống)
(Mỹ) người làm, người giúp việc trong nhà
lady help — người giúp việc bà chủ nhà
mother's help — bà bảo mẫu
ngoại động từ
giúp đỡ, cứu giúp
to someone out of a difficulty — giúp ai ra khỏi hoàn cảnh khó khăn
to help someone across a stream — giúp ai đi qua dòng suối
đưa mời (đồ ăn, thức uống)
let me help you to some more wine — xin cho phép tôi rót thêm rượu vang ông xơi
help yourself — xin mời ông xơi
nhịn được, ngăn được, chịu được, đừng được; tránh được, cứu chữa
I could not help laughing — tôi không thể nào nhịn được cười
I could not help it — tôi không thể nào đừng được, tôi không thể nào làm khác được
it can't be helped — thật là vô phương, không còn cách gì cứu chữa được nữa
don't be longer more than you can help — chừng nào có thể đừng được thì tránh ở lâu; tránh ở lâu chừng nào hay chừng ấy
Chuyên ngành kinh tế
sự giúp đỡ
Chuyên ngành kỹ thuật
hỗ trợ
Lĩnh vực: xây dựng
giúp
Lĩnh vực: toán & tin
phần hướng dẫn
phần trợ giúp
trợ giúp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật