Nghĩa tiếng Việt của
classical
Phiên âm Mỹ /ˈklæsɪkəl/
Transcript: từ "classical" phát âm Mỹ /ˈklæsɪkəl/ — audio file: classical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
kinh điển
classical school — nhà học giả kinh điển
cổ điển; không hoa mỹ
hạng ưu (tác phẩm văn học)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
kinh điển
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- classical = cổ điển (adj — "classical music"; "classical economics" — trường phái kinh tế!).
- a classical STUDY OF (nghiên cứu kinh điển — học thuật: "a classical study of tides").
- classic (kinh điển — đã có note classic phân biệt!).
Dễ nhầm
- classical (cổ điển — thời kỳ/trường phái) ≠ classic (kinh điển — mẫu chuẩn) — bẫy đã ghi ở classic.
- "classical" vs traditional (truyền thống — đã có note tradition).
Mẫu câu giá trị
- "The 1960s tide survey remains a classical study." (Khảo sát nước thập 60 vẫn là nghiên cứu kinh điển.)
- "Classical economics struggles with night economies." (Kinh tế cổ điển khó cắt nghĩa kinh tế đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật