Nghĩa tiếng Việt của

classical

Phiên âm Mỹ /ˈklæsɪkəl/

Transcript: từ "classical" phát âm Mỹ /ˈklæsɪkəl/ — audio file: classical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2480) Học thuật (AWL Sublist 7) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
kinh điển
classical school — nhà học giả kinh điển
cổ điển; không hoa mỹ
hạng ưu (tác phẩm văn học)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
kinh điển

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật