Nghĩa tiếng Việt của
definite
Phiên âm Mỹ /ˈdɛfənət/
Transcript: từ "definite" phát âm Mỹ /ˈdɛfənət/ — audio file: definite.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
xác đinh, định rõ
a definite time — thời điểm xác định
rõ ràng
a definite answer — câu trả lời rõ ràng
(ngôn ngữ học) hạn định
definite article — mạo từ hạn định
Chuyên ngành kỹ thuật
định rõ
xác định
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- definite = rõ ràng/dứt khoát (adj — "a definite answer"; "a definite improvement" — Task 1!).
- definitely (adv — đã có note definite chính tả!).
- definition (định nghĩa — khác họ nghĩa), definitive (chốt hạ — "a definitive ruling").
Dễ nhầm
- definite (dứt — đã chốt) vs definitive (chốt hạ — chuẩn cuối cùng, có quyền) vs finite (hữu hạn — đã có mục finite).
- "definite article" (mạo từ xác định "the" — ngữ pháp!).
Mẫu câu giá trị
- "There's a definite drop in night complaints." (Có sự giảm rõ rệt khiếu đêm.)
- "The trust wants a definitive tide study before more berths." (Quỹ muốn nghiên cứu nước chốt trước khi thêm vị trí.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật