Nghĩa tiếng Việt của

definite

Phiên âm Mỹ /ˈdɛfənət/

Transcript: từ "definite" phát âm Mỹ /ˈdɛfənət/ — audio file: definite.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học thuật (AWL Sublist 7) IELTS Core ~B2
tính từ
xác đinh, định rõ
a definite time — thời điểm xác định
rõ ràng
a definite answer — câu trả lời rõ ràng
(ngôn ngữ học) hạn định
definite article — mạo từ hạn định
Chuyên ngành kỹ thuật
định rõ
xác định

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật