Nghĩa tiếng Việt của
first aid
1. sơ cứu, chăm sóc y tế ban đầu
Cấu trúc: give/provide/administer first aid · receive first aid · a first-aid course/kit
A trained colleague gave first aid while they waited for help.
Một đồng nghiệp được đào tạo đã sơ cứu trong lúc họ chờ trợ giúp.
All tour guides must know basic first aid.
Tất cả hướng dẫn viên phải biết sơ cứu cơ bản.
Lưu ý: First aid là sơ cứu: hỗ trợ y tế ban đầu trước khi bác sĩ đến hoặc người bị thương được đưa tới bệnh viện. Cụm thường đi với give, provide, receive, administer và first-aid course/kit. Sơ cứu không thay thế việc gọi dịch vụ cấp cứu khi tình trạng nghiêm trọng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- emergency care given before regular medical aid can be obtained
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.