Nghĩa tiếng Việt của
band aid
Mục trong từ điển mở: “band-aid”.
1. băng cá nhân có miếng gạc nhỏ để che vết thương nông (tên nhãn hiệu ở Bắc Mỹ)
Cấu trúc: put on a Band-Aid · remove/change a Band-Aid · a box of Band-Aids
She covered the small cut with a Band-Aid.
Cô dùng băng cá nhân Band-Aid che vết cắt nhỏ.
Keep the wound clean and replace the Band-Aid if it becomes wet.
Giữ vết thương sạch và thay băng Band-Aid nếu bị ướt.
2. Band Aid, dự án âm nhạc từ thiện được lập năm 1984 để gây quỹ cứu trợ nạn đói ở Ethiopia
Cấu trúc: Band Aid recording · the Band Aid project · a charity single by Band Aid
Band Aid released a charity single to raise money for famine relief.
Band Aid phát hành một đĩa đơn từ thiện để gây quỹ cứu trợ nạn đói.
The documentary looks back at the musicians involved in the Band Aid project.
Phim tài liệu nhìn lại các nhạc sĩ tham gia dự án Band Aid.
Lưu ý: Band-Aid là nhãn hiệu băng cá nhân phổ biến ở Bắc Mỹ; ở Anh thường dùng plaster. Band Aid cũng là tên dự án âm nhạc từ thiện do Bob Geldof khởi xướng năm 1984. Viết hoa và ngữ cảnh giúp phân biệt hai nghĩa; không phải băng nào cũng thuộc nhãn hiệu này.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- hurried repair (Synonyms: quick fix, quickie, quicky)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.