Nghĩa tiếng Việt của

lend

Phiên âm Mỹ /lɛnd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "lend" phát âm Mỹ /lɛnd/ — audio file: lend.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2305) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
cho vay, cho mượn
to lend money at interest — cho vay lãi
thêm phần, thêm vào
to lend enchantment to... — thêm vẻ huyền diệu cho...
to lend oribability to a story — làm chi câu chuyện thêm dễ tin
to lend assistance (aid) to
giúp đỡ
to lend countanance to somebody
to lend an ear
(xem) ear
to lend itself to
thích hợp với, có thể dùng làm
to lend a [helping] hand to someone
giúp đỡ ai một tay
to lend oneself to
thích ứng với, thích nghi với; phụ hoạ theo
tận lực vì, dốc tâm dốc sức vào
Chuyên ngành kinh tế
cho mượn
cho thuê
cho vay
đồng ý cho
Chuyên ngành kỹ thuật
cho mượn
Chuyên ngành kỹ thuật
cho mượn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật