Nghĩa tiếng Việt của

hearing aid

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêngIELTS

1. máy trợ thính

Cấu trúc: wear/use a hearing aid · a digital hearing aid · adjust a hearing aid

She wears a hearing aid in her right ear.

Cô đeo máy trợ thính ở tai phải.

The audiologist adjusted the hearing aid for clearer speech.

Chuyên gia thính học điều chỉnh máy trợ thính để lời nói rõ hơn.

Lưu ý: Hearing aid là thiết bị điện tử nhỏ được đeo trong hoặc sau tai để khuếch đại/làm rõ âm thanh cho người nghe kém; mức hỗ trợ tùy thiết bị và người dùng. Cụm thường đi với wear, use, fit hoặc hearing-aid battery; thiết bị trợ thính không đồng nghĩa với cấy ốc tai điện tử.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a conical acoustic device formerly used to direct sound to the ear of a hearing-impaired person (Synonyms: ear trumpet)
  2. an electronic device that amplifies sound and is worn to compensate for poor hearing (Synonyms: deaf-aid)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

M — y ( )
Ô — n (g)
I — E (L)