Nghĩa tiếng Việt của

assist

Phiên âm Mỹ /əˈsɪst/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "assist" phát âm Mỹ /əˈsɪst/ — audio file: assist.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2099) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
giúp, giúp đỡ
to assist someone in doing something — giúp ai làm việc gì
nội động từ
dự, có mặt
to assist at a ceremony — dự một buổi lễ
to assist in — tham gia
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
giúp đỡ
Lĩnh vực: xây dựng
trợ lý

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật